Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022: Thông số, giá lăn bánh, ưu đãi cập nhật mới nhất

  • 559 triệu VNĐ

Tổng quan

ID: MBXL - 18232
  • Động cơ
  • Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 MPI
  • Công suất/vòng tua
  • 126/6.300, 126/6.300
  • Truyền động
  • FWD
  • Số chỗ
  • 5
  • Năm sản xuất
  • 2022, 2022

Chi tiết

Đánh giá xe Kia K3 2022 kèm hình ảnh chi tiết, thông số kỹ thuật, ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành, trang bị tiện nghi, khuyến mãi, giá bán và giá lăn bánh cập nhật mới nhất 2022.

Giới thiệu chung về Kia K3 2022

Kia K3 hay còn gọi là Kia Cerato là một mẫu Sedan hạng C rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Mẫu xe này được sản xuất bởi hãng xe KIA Motor, xuất xứ Hàn Quốc. Xe có sức chứa 5 người bao gồm cả người lái, trang bị tiện nghi hiện đại và hệ động cơ mạnh mẽ.

Kia K3 lần đầu được ra mắt tại Việt Nam vào năm 2009 với tên gọi Kia Forte. Trong khoảng thời gian đầu mở bán, hãng xe Kia Hàn Quốc chỉ bán xe dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc khiến giá thành tương đối cao. Tuy vậy, Kia Forte vẫn nhận được nhiều lời khen từ phía khách hàng về mặt chất lượng.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Nhận thấy được tiềm năng của dòng xe này, hãng đã quyết định mở bán Kia Forte theo dạng lắp ráp trong nước, giúp cho giá thành dễ chịu hơn và người Việt dễ tiếp cận hơn với sản phẩm.

Thế hệ thứ 2 của Kia K3 tại Việt Nam được đổi tên thành Kia Cerato và được ra mắt vào năm 2013. Ngoài ra, Kia K3 còn được bổ sung thêm biến thể Hatchback rất được lòng người tiêu dùng vào thời điểm này.

Sau thành công của Kia K3, chỉ 3 năm sau đó hãng quyết định thực hiện lần nâng cấp lớn cho Kia K3 và lúc này xe chính thức được đổi tên thành Kia Cerato. Thế hệ thứ 3 của Kia K3 tại Việt Nam được ra mắt vào năm 2016.

Tiếp tục 2 năm sau đó, Kia K3 lại có một đợt nâng cấp tiếp theo bổ sung thêm các trang bị tiện nghi nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tân trang lại một số chi tiết ngoại thất giúp xe thanh lịch và thể thao hơn.

Và hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đến thế hệ mới nhất của Kia K3 2022 mẫu xe vừa được hãng cho ra mắt cách đây không lâu. Bước sang thế hệ mới nhất, tên gọi Kia K3 được hãng đổi lại thành Kia K3 giống như trước.

Giá lăn bánh của Kia K3 2022

Tại Việt Nam, Kia K3 2022 được phân phân phối chính hãng 5 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Đơn vị tính: VNĐ

Tên phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh tại HNLăn bánh tại TP.HCMLăn bánh tại Hà TĩnhLăn bánh tại các tỉnh khác
1.6 Deluxe559.000.000648.417.000637.237.000623.827.000618.237.000
1.6 Luxury639.000.000738.017.000725.237.000712.627.000706.237.000
1.6 Premium674.000.000777.217.000763.737.000751.477.000744.737.000
2.0 Premium694.000.000799.617.000785.737.000773.677.000766.737.000
1.6 Turbo764.000.000878.017.000862.737.000851.377.000843.737.000
Giá tham khảo Kia K3 chưa tính ưu đãi, khuyến mãi

Ngoại thất của Kia K3 2022

Kia K3 2022 vẫn sử dụng nền tảng khung gầm thành công từ thế hệ tiền nhiệm. Các thông số kích thước Dài x Rộng x Cao của xe là 4,640 x 1,800 x 1,450 (mm). Chiều dài cơ sở 2,700 (mm) không thay đổi. Những thông số này hứa hẹn tiếp tục duy trì lợi thế về không gian rộng rãi của K3 so với những đối thủ cùng phân khúc. Khoảng sáng gầm 150 (mm) cùng bán kính quay vòng 5.3 (m) của K3 khá tương đồng với những đối thủ như Mazda3 hay Hyundai Elantra.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Về thiết kế, Kia K3 sở hữu DNA thiết kế từ phiên bản tiền nhiệm nhưng được tinh chỉnh theo hướng hiện đại và trẻ trung hơn. Ở mặt trước, lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng của Kia được mở rộng sang hai bên, nối liền cụm đèn chiếu sáng LED với đồ họa hai tầng song song độc đáo.

Trên hai phiên bản 1.6 Premium và 2.0 Premium, đèn chiếu sáng chính sử dụng bóng LED cho ánh sáng trắng và hiệu quả chiếu sáng cao. Hai phiên bản Deluxe MT và Luxury chỉ được trang bị bóng Halogen Projector. Ốp cản trước được tạo hình chữ X mạnh mẽ với đèn sương mù tích hợp vào đường vát tạo ấn tượng thể thao và độc đáo.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Phần hông xe nổi bật với bộ mâm đa chấu kích thước 17” theo phong cách trẻ trung và hiện đại. Đường gân dập nổi phía trên tay nắm cửa vẫn được Kia giữ lại trên K3 2022, mang đến diện mạo khỏe khoắn cho mẫu sedan chủ lực của hãng. Gương hậu được trang bị tiêu chuẩn tính năng chỉnh, gập, sấy điện và tích hợp đèn báo rẽ trên tất cả các phiên bản. Gương hậu vẫn được đặt ở góc trụ A như truyền thống, chưa được dời xuống thân xe như xu hướng thiết kế hiện đại trên nhiều mẫu xe mới ra mắt.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Ở phía sau, cụm đèn hậu LED nay đã được nâng cấp về đồ họa chiếu sáng theo phong cách hai tầng song song độc đáo. Thiết kế này đồng nhất với đèn chiếu sáng chính, tạo tính hài hòa và thể hiện sự trau chuốt của Kia dành cho mẫu sedan hạng C chủ lực. Ốp cản sau của xe được sơn đen với đồ họa tương tự ốp cản trước, nhấn mạnh ấn tượng thể thao và mạnh mẽ của K3.

Nội thất của Kia K3 2022

Khoang cabin của Kia K3 2022 mang phong cách đơn giản, trung tính và dễ nhìn. Các chi tiết được sắp xếp và dàn trải theo chiều ngang, góp phần nhấn mạnh độ rộng thoáng của xe. Chất liệu da tối màu kết hợp các mảng nhựa mềm xuất hiện xuyên suốt khoang lái của tất cả các phiên bản. Riêng hai phiên bản 1.6 Premium và 2.0 Premium sẽ trang bị nội thất 2 tone đen – đỏ thể thao. Đây là điểm nhận nhiều ý kiến trái chiều từ khách hàng do không phải ai cũng thích phong cách thể thao từ nội thất đỏ.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Đặt ở vị trí trung tâm là màn hình cảm ứng nhô cao nổi bật. Màn hình này có kích thước 10.25” trên hai bản Premium và 8” trên hai bản còn lại. Ngay phía dưới là các cửa gió điều hòa và cụm điều khiển điều hòa trung tâm được bố trí gọn gàng, sơn đen bóng với ốp viền chrome tạo ấn tượng cao cấp.

Cần số của K3 đặt dưới khu vực táp lô trung tâm. Chụp cần số dạng trụ cơ bản và được bọc da tối màu hòa hợp với tổng thể khoang cabin. Cấu hình sang số trên K3 là dạng thẳng, giúp người lái dễ dàng làm quen và sử dụng.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Tầm nhìn là yếu tố được đánh giá tốt trên Kia K3 2022. Hai trụ A được vát mỏng giúp tăng tầm quan sát cho người lái. Gương hậu tuy chưa đặt ở thân xe nhưng vẫn không chiếm quá nhiều diện tích. Nhờ đó, từ vị trí ghế lái, khách hàng vẫn dễ dàng quan sát và nắm bắt tình hình giao thông xung quanh xe.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Ghế ngồi trên tất cả các phiên bản Kia K3 2022 đều được bọc da. Như đã đề cập, khách hàng có hai tùy chọn màu da là xám trung tính (Deluxe và Luxury) hoặc đen đỏ thể thao (hai bản Premium). Ghế lái chỉnh điện 8 hướng cũng là trang bị tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản cao cấp. Tuy nhiên, ghế phụ chỉ là loại chỉnh cơ trên tất cả các phiên bản. Hàng ghế sau trên K3 được trang bị đầy đủ 3 tựa đầu có thể điều chỉnh cùng bệ tỳ tay trung tâm tích hợp vào lưng ghế giữa.

Về không gian, hàng ghế sau của K3 được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao. Khoảng để chân và độ ngả lưng đều thuộc hàng tốt nhất phân khúc, phù hợp với những khách hàng cao trên 1m75.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Dung tích khoang hành lý của Kia K3 là 502L, khá dư dùng cho cả 5 hành khách trên xe. Đặc biệt, hàng ghế 2 của K3 có thể gập phẳng theo tỷ lệ 60:40 giúp mở rộng dung tích khoang hành lý khi cần thiết.

Trang bị tiện nghi của Kia K3 2022

Về hệ thống giải trí, K3 2022 được trang bị màn hình cảm ứng 8” trên bản 1.6 Deluxe MT và bản 1.6 Luxury, màn hình 10.25” có sẵn trên trên hai bản 1.6 Premium và 2.0 Premium. Cả hai biến thể màn hình đều hỗ trợ các chuẩn kết nối điện thoại Apple Carplay và Android Auto. Hệ thống âm thanh 6 loa cũng là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Trừ phiên bản Deluxe MT sử dụng điều hòa chỉnh cơ, các phiên bản còn lại đều được trang bị điều hòa tự động hai vùng độc lập. Hệ thống cửa gió riêng cho hàng ghế sau là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản của K3, giúp khoang hành khách được làm mát nhanh và đều hơn.

Đánh giá chi tiết xe Kia K3 2022

Kia K3 2022 cũng được trang bị tiêu chuẩn ghế lái chỉnh điện (trừ bản MT), khởi động nút bấm, cửa sổ trời, khởi động từ xa (trừ bản MT). Các tính năng cao cấp hơn như nhớ hai vị trí ghế lái, sưởi và làm mát hàng ghế trước, gương hậu chống chói tự động, sạc không dây chỉ có trên hai phiên bản Premium của xe.

Động cơ, hộp số – Khả năng vận hành của Kia K3 2022

Ba phiên bản 1.6 Deluxe MT, 1.6 Luxury và 1,6 Premium được trang bị động cơ xăng Gamma 1.6L cho công suất 126 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 155 Nm. Hộp số đi kèm là loại số sàn 6 cấp trên bản Deluxe và hộp số tự động 6 cấp trên hai phiên bản còn lại.

Phiên bản cao cấp nhất của K3 là bản 2.0 Premium được trang bị động cơ xăng Nu 2.0L, cho công suất 150 mã lực và mô men xoắn 192 Nm. Hộp số đi kèm là loại tự động 6 cấp. Tất cả các phiên bản K3 2022 đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước FWD.

Hiện tại, nếu so với các đối thủ như Hyundai Elantra (1.6L – 126 mã lực; 2.0L – 153 mã lực) hay Mazda3 (1.5L – 110 mã lực) thì Kia K3 2022 có thông số tương đương (so với Elantra) và có phần nhỉnh hơn (khi so với Mazda3).

Hệ thống an toàn của Kia K3 2022

Về hệ thống an toàn trên Kia K3, các tính năng như: hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân bổ lực phanh điện tử, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống khởi hành ngang dốc, camera lùi… đều là trang bị tiêu chuẩn. Các phiên bản cao cấp có thêm hệ thống cảm biến áp suất lốp. Riêng bản 1.6 Turbo có cảnh báo điểm mù.

Hơi tiếc Kia K3 không có những công nghệ tiên tiến hơn như: hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường… như một số đối thủ khác.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kia K3 2022

Theo như cục Đăng kiểm và nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiêu liệu của mẫu Kia K3 2022 cụ thể như sau:

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: 9,2 l/100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: 5,4 l/100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường kết hợp: 6,8 l/100km

Đánh giá chung về Kia K3 2022

Ưu điểm của Kia K3 2022

  • Giá bán hấp dẫn
  • Thiết kế ấn tượng, hiện đại và tinh tế
  • Nội thất rộng rãi, tiện nghi
  • Vận hành êm mượt, thoải mái
  • Động cơ 1.6L Turbo mạnh mẽ vượt trội

Nhược điểm của Kia K3 2022

  • Gương chiếu hậu ngoài hơi nhỏ
  • Trần xe ở hàng ghế sau hơi thấp

Kết luận chung về Kia K3 2022

Xét một cách tổng thể, Kia K3 2022 là một mẫu xe tốt và rất đáng cân nhắc trong tầm giá với thiết kế đẹp mắt, trang bị phong phú, không gian rộng rãi cùng khoảng giá hợp lý. Doanh số cao nhất phân khúc C-sedan cũng thể hiện rằng đây sẽ là một sự lựa chọn an toàn và đảm bảo sự yên tâm cho nhiều khách hàng mới, không tìm hiểu quá sâu về từng sản phẩm trên thị trường xe Việt.

Thông số kĩ thuật chi tiết

Thông tin cơ bản

Hãng xe Kia
Năm sản xuất 2022
Xuất xứ Nhập khẩu
Phân khúc Sedan hạng C

Kích thước/trọng lượng

Số chỗ 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.640 x 1.800 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700
Khoảng sáng gầm (mm) 150
Bán kính vòng quay (mm) 5,300
Thể tích khoang hành lý (lít) 502
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.210
Lốp, la-zăng 225/45R17, vành đúc

Động cơ hộp số

Kiểu động cơ Gamma 1.6 MPI
Dung tích (cc) 1,599
Công suất cực đại(mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 126/6.300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 155/4.850
Truyền động FWD
Loại nhiên liệu Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,16 - 7,17

Hệ thống treo/phanh

Treo trước Kiểu MacPherson
Treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc

Ngoại thất

Màu ngoại thất trắng ngọc trai, bạc, xám, đen, đỏ, xanh nước biển và xanh sẫm
Đèn chiếu xa Halogen projector
Đèn chiếu gần Halogen projector
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu Halogen
Gương chiếu hậu Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da
Thông gió (làm mát) ghế lái Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da
Hàng ghế thứ hai Gập 6:4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình trung tâm AVN, cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Công nghệ an toàn

Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không

0 Đánh giá

Sắp Xếp theo:
Đánh giá

Đánh giá

Danh sách so sánh

So sánh
Mua Bán Xe Lướt
  • Mua Bán Xe Lướt